ngồi xệp
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngồi thấp xuống, sát mặt đất hoặc sàn: "ngồi xệp" chỉ hành động ngồi với tư thế hạ thấp cơ thể, thường là ngồi bệt, mông chạm đất hoặc sàn, không dùng ghế hay đồ kê cao. Từ này nhấn mạnh việc ngồi một cách đột ngột hoặc nặng nề xuống bề mặt phẳng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy hạ thấp người và ngồi bệt xuống ghế một cách nặng nề.)
- (Đứa trẻ ngồi bệt, mông chạm sàn để chơi.)
- (Bà cụ hạ thấp người và ngồi bệt lên bậc thềm để nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngồi xệp xuống": thêm từ "xuống" để nhấn mạnh hành động hạ thấp cơ thể từ tư thế đứng hoặc ngồi cao.
- Mệt quá, tôi ngồi xệp xuống đất ngay lập tức. (Tôi hạ thấp người và ngồi bệt xuống đất vì kiệt sức.)
- "ngồi xệp trên": diễn tả tư thế ngồi bệt trên một bề mặt cụ thể.
- Họ ngồi xệp trên thảm để xem phim. (Họ ngồi bệt, mông chạm thảm, để xem phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngồi bệt (động từ): ngồi trực tiếp trên mặt đất hoặc sàn, không cần ghế — gần nghĩa với "ngồi xệp", nhưng "ngồi bệt" thường không nhấn mạnh sự đột ngột hay nặng nề.
- Cô ấy ngồi bệt trên cỏ để ngắm hoàng hôn. (Cô ấy ngồi trực tiếp trên cỏ.)
- Ngồi chồm hỗm (động từ): ngồi chồm chỗm, hai đầu gối co lên, mông chạm gót chân — khác tư thế so với "ngồi xệp".
- Anh ấy ngồi chồm hỗm bên lề đường. (Anh ấy ngồi với tư thế gập gối.)
- Ngồi xổm (động từ): ngồi với mông hạ thấp, hai chân co, nhưng không chạm đất hoàn toàn — thường là tư thế tạm thời.
- Người nông dân ngồi xổm nghỉ giải lao. (Họ ngồi với mông gần sát đất nhưng không chạm.)
Từ đồng nghĩa
- Ngồi bệt: nhấn mạnh việc ngồi trực tiếp trên bề mặt.
- Ngồi sệp: từ địa phương, mang nghĩa tương tự "ngồi xệp".
- Ngồi chềnh ềnh: ngồi một cách thoải mái, thường là bệt xuống.
Thành ngữ liên quan
- Ngồi xệp như trái bí: so sánh tư thế ngồi bệt, nặng nề, không gọn gàng.
- Sau bữa ăn no, ông ấy ngồi xệp như trái bí trên ghế. (Ông ấy ngồi bệt, nặng nề, không muốn nhúc nhích.)